electromagnetic unit

Học thuật
Thân thiện
electromagnetic unit

An engineer uses an electromagnetic unit to measure a magnetic field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị điện từ: Một đơn vị đo lường trong hệ thống các đơn vị dùng để định lượng các đại lượng vật liên quan đến điện từ, như cường độ dòng điện, điện tích, điện trường, từ trường, hoặc từ thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oersted is an electromagnetic unit for measuring magnetic field strength. (Oersted một đơn vị điện từ dùng để đo cường độ từ trường.)
    • Scientists often use electromagnetic units from the CGS system in theoretical physics. (Các nhà khoa học thường sử dụng các đơn vị điện từ từ hệ CGS trong vật lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hệ thống đơn vị: "Electromagnetic unit" thường đề cập đến các đơn vị trong hệ CGS (centimet-gam-giây) điện từ, đối lập với hệ CGS tĩnh điện.
    • The abampere is the base electromagnetic unit of electric current in the CGS system. (Abampere đơn vị điện từ cơ bản của cường độ dòng điện trong hệ CGS.)
Biến thể từ gần giống
  • EMU (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "electromagnetic unit".
    • The value was expressed in EMUs. (Giá trị được biểu thị bằng các đơn vị EMU.)
  • Electromagnetic system of units: Hệ thống đơn vị điện từ.
  • CGS electromagnetic units: Các đơn vị điện từ hệ CGS.
Từ đồng nghĩa
  • Unit of electromagnetism: Đơn vị của điện từ học.
  • Magnetic unit: Đơn vị từ (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Cụm từ này một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành vật kỹ thuật điện. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
electromagnetic unit

An engineer uses an electromagnetic unit to measure a magnetic field.

Noun
  1. đơn vị điện từ

Từ đồng nghĩa